Call: 0943.865.855
btn-dangkyhocthu

Kona 2018 – Thông số kỹ thuật xe

 

ThÔNG SỐ KỸ THUẬT Kona 2018

Kona 2018

2.0 Tiêu chuẩn

Kona 2018

2.0 Đặc biệt

Kona 2018

1.6 Turbo

Thông số kỹ thuật Kona 2018

Kích thước tổng thể (DxRxC) – (mm) 4.165 x 1.800 x 1.565
Chiều dài cơ sở (mm) 2.600
Khoảng sáng gầm xe (mm) 170
Động cơ Nu 2.0 MPI Gamma 1.6 T-GDI
Dung tích xi lanh (cc) 1.999 1.591
Công suất cực đại (ps/rpm) 149 / 6.200 177 / 5.500
Mô men xoắn cực đại (nm/rpm) 180 / 4.500 265 / 1.500 – 4.500
Dung tích bình nhiên liệu 50
Hộp số 6AT 7DCT
Hệ thống dẫn động 2WD
Phanh trước/sau Đĩa/ Đĩa
Hệ thống treo trước Macpherson
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng (CTBA)
Thông số lốp 215/55R17 235/45R18

Ngoại thất Kona 2018

Chất liệu lazang Hợp kim nhôm Hợp kim nhôm Hợp kim nhôm
Lốp dự phòng Vành thép Vành thép Vành thép
Đèn định vị LED x x x
Cảm biến đèn tự động x x x
Đèn pha-cos Halogen LED LED
Đèn chiếu góc x x
Đèn sương mù x x x
Gương chiếu hậu chỉnh điện x x x
Gương chiếu hậu gập điện x x
Gương chiếu hậu có sấy x x x
Kính lái chống kẹt x x x
Lưới tản nhiệt mạ chrome x
Tay nắm cửa cùng màu thân xe x x x
Chắn bùn trước & sau x x x
Cụm đèn hậu dạng LED x x

Trang bị Ngoại Thất

Bọc da vô lăng và cần số x x x
Chìa khóa thông minh x x x
Khởi động nút bấm x x x
Cảm biến gạt mưa tự động x x x
Cửa sổ trời x x x
Màn hình công tơ mét siêu sáng x x x
Gương chống chói ECM x x x
Sạc điện thoại không dây x
Bluetooth x x x
Cruise Control x x x
Hệ thống giải trí Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay
Hệ thống AVN định vị dẫn đường x x x
Camera lùi x x
Cảm biến lùi x
Cảm biến trước – sau
Số loa 6 6 6
Điều hòa Chỉnh cơ Tự động Tự động
Chất liệu ghế Nỉ Da Da
Ghế lái chỉnh điện 10 hướng 10 hướng
Ghế gập 6:4 x x x

Hệ thống an toàn Kona 2018

Chống bó cứng phanh ABS x x x
Cân bằng điện tử ESC x x x
Hỗ trợ phanh khẩn cấp BA x x x
Phân bổ lực phanh điện tử EBD x x x
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC x x x
Hỗ trợ khởi hành xuống dốc DBC x x x
Hệ thống cảnh báo điểm mù BSD x x
Hệ thống cảm biến áp suất lốp x x x
Chìa khóa mã hóa & hệ thống chống trộm Immobilizer x x x
Số túi khí 6 6 6

Tiêu thụ nhiên liệu Kona 2018

Mức tiêu thụ nhiên liệu ( Lít / 100KM) Trong đô thị Ngoài đô thị Kết hợp
Hyundai Kona 2.0 AT tiêu chuẩn 8,48 5,41 6,57
Hyundai Kona 2.0 AT đặc biệt 8,62 5,72 6,79
Hyundai Kona 1.6 Turbo 9,27 5,55 6,93

Bạn có thể tham khảo một số bài viết hữu ích khác của ô tô Nam Định:

Tham khảo thêm sản phẩm của Hyundai Nam Định: